translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đội khách" (1件)
đội khách
日本語 アウェーチーム
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đội khách" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đội khách" (5件)
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に立て続けに2失点した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)